ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Too little time
Điều này có thể gợi ý cảm giác cấp bách hoặc áp lực do thời gian có hạn.
It can evoke a sense of urgency or pressure due to limited time.
这可能暗示着时间有限,带来一种紧迫感或压力
Thường dùng để diễn đạt rằng không có đủ thời gian để hoàn thành một công việc hoặc hoạt động nào đó.
Expressing that there isn't enough time to complete a task or activity.
用来表达没有足够的时间完成某项任务或活动
Không đủ thời gian
A phrase indicating insufficient time.
这个短语表达时间不够用的意思。