Bản dịch của từ Tooter trong tiếng Việt

Tooter

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tooter(Noun)

tˈutɚ
tˈutɚ
01

Người hoặc dụng cụ thổi tiếng (phát ra tiếng huýt, thổi kèn) — tức là người hoặc máy/tiếng dùng để thổi một chiếc ống sáo, kèn hoặc còi.

A person or device that toots a person who plays upon a pipe or horn.

吹号的人或装置

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ lóng tục tiễu, xúc phạm chỉ bộ phận hậu môn (vùng mở ra để đào thải phân).

Vulgar slang derogatory The anus.

肛门

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ lóng chỉ một ống hút (thường là ống nhựa hoặc ống rơm) dùng để hít cocaine dạng bột (hoặc các chất gây nghiện khác) qua mũi.

Slang A straw used to inhale cocaine.

吸毒用的吸管

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh