Bản dịch của từ Top card trong tiếng Việt

Top card

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top card(Noun)

tˈɒp kˈɑːd
ˈtɑp ˈkɑrd
01

Một lá bài nằm rõ trên đống bài khác.

A playing card that is visible on top of another pile of cards

Ví dụ
02

Quân bài ở vị trí cao nhất trong bộ bài hoặc bộ bài dùng trong các trò chơi bài khác nhau.

The uppermost card in a deck or set used in various card games

Ví dụ
03

Một thẻ được chỉ định là thẻ chính hoặc quan trọng nhất trong một ngữ cảnh nhất định.

A card that has been designated as the main or most important card in a particular context

Ví dụ