Bản dịch của từ Top pick trong tiếng Việt

Top pick

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top pick(Noun)

tˈɒp pˈɪk
ˈtɑp ˈpɪk
01

Lựa chọn tốt nhất trong số các tùy chọn có sẵn

The best choice or selection among available options

Ví dụ
02

Hành động chọn lựa phương án tốt nhất hoặc phù hợp nhất.

The act of selecting the best or most suitable option

Ví dụ
03

Một người hoặc vật được ưu ái hoặc ưa thích nhất.

A person or thing that is the most favored or preferred

Ví dụ