Bản dịch của từ Top shelf trong tiếng Việt

Top shelf

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Top shelf(Noun)

tˈɒp ʃˈɛlf
ˈtɑp ˈʃɛɫf
01

Ngăn trên cùng của tủ hoặc kệ thường dùng để chứa đồ hoặc trang trí

The top shelf of a cabinet or shelving unit is usually used for storage or display.

通常用来存放或展示物品的是橱柜或书架的最顶层。

Ví dụ
02

Theo nghĩa bóng, từ này dùng để chỉ điều gì đó đạt tiêu chuẩn hoặc chất lượng cao nhất.

The figurative meaning refers to something of the highest quality or standard.

在比喻意义上,指的是某事具有最高的品质或标准。

Ví dụ
03

Giá để đồ đặt cao hơn mức trung bình thường được dùng để chứa các vật dụng ít khi sử dụng.

A tall bookshelf that is out of reach for the average person, typically used to store items that are not used often.

这是一个比普通高度更高的架子,通常用来存放那些不常用的物品。

Ví dụ