Bản dịch của từ Torus tubarius trong tiếng Việt

Torus tubarius

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Torus tubarius(Noun)

tˌɔɹˈustoʊbɹiəs
tˌɔɹˈustoʊbɹiəs
01

(giải phẫu) Một phần nhô lên ở thành bên của họng mũi (vùng họng sau mũi), đánh dấu vị trí tận cùng ở phía họng của phần sụn ống Eustachian (ống tai giữa). Nói cách khác, đó là một gờ/khối mô ở thành họng mũi nơi ống Eustachian mở ra.

(anatomy) A protrusion on the lateral wall of the nasopharynx marking the pharyngeal end of the cartilaginous part of the Eustachian tube.

咽鼓管的突起

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh