Bản dịch của từ Total annual sale trong tiếng Việt
Total annual sale
Noun [U/C]

Total annual sale(Noun)
tˈoʊtəl ˈænjuəl sˈeɪl
tˈoʊtəl ˈænjuəl sˈeɪl
02
Tổng doanh thu mà tất cả các khoản bán hàng thu về trong vòng một năm.
The total number of sales transactions carried out in a year.
全年完成的销售交易总数。
Ví dụ
