Bản dịch của từ Total annual sale trong tiếng Việt

Total annual sale

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total annual sale(Noun)

tˈoʊtəl ˈænjuəl sˈeɪl
tˈoʊtəl ˈænjuəl sˈeɪl
01

Khối lượng tổng thể của hàng hóa được bán trong một năm.

The overall quantity of goods sold in a year.

年总销量 - 一年内售出的商品总体数量

Ví dụ
02

Tổng số tất cả các giao dịch bán hàng thực hiện trong một năm.

The sum of all sales made over the course of a year.

年总销售额 - 一年中所有销售的总和

Ví dụ
03

Một chỉ số tài chính được sử dụng để đánh giá doanh thu của một doanh nghiệp từ doanh số bán hàng trong một năm nhất định.

A financial metric used to assess a business's revenue from sales in a given year.

年总销售额 - 指某企业在特定年度的全部销售收入,是衡量其营收的重要财务指标

Ví dụ