Bản dịch của từ Total income trong tiếng Việt
Total income

Total income(Noun)
Tổng số tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức kiếm được trước khi trừ đi các khoản chi phí.
Gross income is the total amount earned by an individual or organization before any deductions are made.
这是一个个人或机构在扣除任何费用之前所赚取的总金额。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Total income" là thuật ngữ chỉ tổng thu nhập của một cá nhân hoặc một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm tất cả các nguồn thu nhập như lương, tiền lãi, cổ tức và doanh thu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên có sự khác biệt trong bối cảnh sử dụng, với "total income" thường liên quan nhiều đến vấn đề thuế tại Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong phân tích tài chính.
"Total income" là thuật ngữ chỉ tổng thu nhập của một cá nhân hoặc một tổ chức trong một khoảng thời gian nhất định, bao gồm tất cả các nguồn thu nhập như lương, tiền lãi, cổ tức và doanh thu. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, cách viết và phát âm giống nhau, tuy nhiên có sự khác biệt trong bối cảnh sử dụng, với "total income" thường liên quan nhiều đến vấn đề thuế tại Mỹ, trong khi ở Anh, thuật ngữ này có thể được áp dụng rộng rãi hơn trong phân tích tài chính.
