Bản dịch của từ Total income trong tiếng Việt

Total income

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total income(Noun)

tˈoʊtəl ˈɪnkˌʌm
tˈoʊtəl ˈɪnkˌʌm
01

Tổng số tiền mà một cá nhân hoặc tổ chức kiếm được trước khi trừ đi các khoản chi phí.

Gross income is the total amount earned by an individual or organization before any deductions are made.

这是一个个人或机构在扣除任何费用之前所赚取的总金额。

Ví dụ
02

Tổng số các nguồn thu nhập trong một khoảng thời gian nhất định.

The total amount of all income sources over a specific period of time.

在特定时期内的所有收入来源总和

Ví dụ
03

Đây là chỉ số quan trọng trong tài chính cá nhân để đánh giá tình hình tài chính.

A key indicator used in personal finance to assess financial health.

这是用来评估财务状况的一个关键指标,常见于个人理财中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh