Bản dịch của từ Total sales volume trong tiếng Việt

Total sales volume

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Total sales volume(Phrase)

tˈəʊtəl sˈeɪlz vˈɒljuːm
ˈtoʊtəɫ ˈseɪɫz ˈvɑɫjum
01

Tổng số lượng hàng hóa đã bán trong một khoảng thời gian cụ thể.

The total quantity of goods sold during a specific time period

Ví dụ
02

Một tiêu chí được sử dụng để đánh giá hiệu quả kinh tế của một doanh nghiệp.

A measure used to evaluate the economic performance of a business

Ví dụ
03

Tổng doanh thu từ các giao dịch bán hàng

The overall revenue generated from sales transactions

Ví dụ