totalled
totalled (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Gây thiệt hại nặng đến mức xe (hoặc tài sản) không thể sửa chữa được và được coi là mất toàn bộ (total loss).
To cause to become a total loss particularly in the context of vehicles.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của totalled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | total |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | totalled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | totalled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | totals |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | totalling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "totalled" là dạng quá khứ và phân từ của động từ "total" trong tiếng Anh, có nghĩa là tính tổng hoặc gom lại thành một số lượng hoàn chỉnh. Trong tiếng Anh Mỹ, "totalled" thường được viết là "totaled" mà không có chữ "l" đôi. Sự khác biệt này thể hiện sự biến đổi trong quy tắc chính tả giữa hai biến thể ngôn ngữ. Cả hai từ đều được sử dụng để mô tả trạng thái đã hoàn thành trong việc tính toán, nhưng "totalled" phổ biến hơn ở các quốc gia sử dụng tiếng Anh Anh.