Bản dịch của từ Touch of colour trong tiếng Việt

Touch of colour

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touch of colour(Noun)

tˈʌtʃ ˈʌv kˈʌlɚ
tˈʌtʃ ˈʌv kˈʌlɚ
01

Một lượng nhỏ màu sắc thêm vào cái gì đó

A small amount of color added to something

色调 - 添加到某物上的少量颜色

Ví dụ
02

Một sự nâng cao nghệ thuật hoặc phong cách bao gồm màu sắc

An artistic or stylistic enhancement that includes color

色彩点缀 - 指艺术或风格上包含色彩的提升或装饰

Ví dụ
03

Một ảnh hưởng hoặc tác động nhẹ hoặc tinh tế của màu sắc

A slight or subtle influence or effect of color

色调 - 色彩的轻微或微妙的影响或效果

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh