Bản dịch của từ Touch someone's heart trong tiếng Việt

Touch someone's heart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touch someone's heart(Phrase)

tˈʌtʃ sˈəʊməʊnz hˈɑːt
ˈtətʃ ˈsoʊmiˌoʊnz ˈhɝt
01

Để gợi phản ứng cảm xúc hoặc tình cảm từ ai đó

To inspire emotional response or affection in someone

Ví dụ
02

Gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ về lòng đồng cảm hoặc thương xót trong ai đó.

To evoke strong feelings of sympathy or compassion in someone

Ví dụ
03

Tạo ra một tác động tình cảm đáng kể lên ai đó

To produce a significant emotional effect on someone

Ví dụ