Bản dịch của từ Touch someone's heart trong tiếng Việt
Touch someone's heart
Phrase

Touch someone's heart(Phrase)
tˈʌtʃ sˈəʊməʊnz hˈɑːt
ˈtətʃ ˈsoʊmiˌoʊnz ˈhɝt
Ví dụ
02
Gợi lên những cảm xúc mạnh mẽ về lòng đồng cảm hoặc thương xót trong ai đó.
To evoke strong feelings of sympathy or compassion in someone
Ví dụ
03
Tạo ra một tác động tình cảm đáng kể lên ai đó
To produce a significant emotional effect on someone
Ví dụ
