Anh - Việt

Bản dịch của từ Touch up trong tiếng Việt

touch up

VerbPhrase

touch up (Verb)

/tˈʌtʃ ˈʌp/
/tˈʌtʃ ˈʌp/
AI

Nghĩa 01 · Làm sửa chữa nhỏ hoặc chỉnh sửa để cải thiện vẻ ngoài hoặc tình trạng của một vật, thường là những thay đổi nhẹ, nhanh chóng chứ không phải sửa lớn.

Làm sửa chữa nhỏ hoặc chỉnh sửa để cải thiện vẻ ngoài hoặc tình trạng của một vật, thường là những thay đổi nhẹ, nhanh chóng chứ không phải sửa lớn.

to improve the appearance or condition of something by making small changes.

Ví dụ
Họ chỉnh sửa trung tâm cộng đồng trước lễ hội hàng năm.They touch up their community center before the annual festival.
Các tình nguyện viên đã không chỉnh sửa công viên cuối tuần trước.The volunteers did not touch up the park last weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

touch up (Phrase)

/tˈʌtʃ ˈʌp/
/tˈʌtʃ ˈʌp/
AI

Nghĩa 01 · Sửa chữa, hoàn thiện thêm những chi tiết nhỏ cuối cùng để làm cho cái gì đó trở nên hoàn hảo hoặc trông tốt hơn.

Sửa chữa, hoàn thiện thêm những chi tiết nhỏ cuối cùng để làm cho cái gì đó trở nên hoàn hảo hoặc trông tốt hơn.

to add some final or small details to something in order to make it perfect.

Ví dụ
Cô ấy quyết định chỉnh sửa bài thuyết trình trước cuộc họp lớn.She decided to touch up her presentation before the big meeting.
Họ đã không chỉnh sửa dự án cộng đồng trước hạn chót.They did not touch up the community project before the deadline.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh