Bản dịch của từ Touchstone trong tiếng Việt

Touchstone

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touchstone(Noun)

tˈʌtʃstəʊn
ˈtətʃˌstoʊn
01

Một thử nghiệm hoặc cuộc thử thách

A test or exam

一次考试或测试

Ví dụ
02

Một viên đá dùng để kiểm tra chất lượng của vàng hoặc bạc bằng vết để lại trên bề mặt

A stone is used to test the purity of gold or silver by the mark it leaves on the surface.

用来检测金银纯度的石头,主要通过它在表面留下的痕迹来判断

Ví dụ
03

Tiêu chuẩn hay chuẩn mực dùng để đánh giá hoặc nhận diện điều gì đó

A standard or criterion used to evaluate or recognize something.

判断或识别某事所依据的标准或准则

Ví dụ