ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Touchstone
Một thử nghiệm hoặc cuộc thử thách
A test or exam
一次考试或测试
Một viên đá dùng để kiểm tra chất lượng của vàng hoặc bạc bằng vết để lại trên bề mặt
A stone is used to test the purity of gold or silver by the mark it leaves on the surface.
用来检测金银纯度的石头,主要通过它在表面留下的痕迹来判断
Tiêu chuẩn hay chuẩn mực dùng để đánh giá hoặc nhận diện điều gì đó
A standard or criterion used to evaluate or recognize something.
判断或识别某事所依据的标准或准则