Bản dịch của từ Tough choice trong tiếng Việt
Tough choice

Tough choice(Noun)
Một quyết định khó khăn hoặc lựa chọn để suy nghĩ đến.
A tough decision or choice to make.
这是一个难以抉择的决定或选择。
Một tình huống mà người ta phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án không thuận lợi.
A situation where you have to choose between two or more unfavorable options.
这是一种在两个或多个不理想的选择中难以抉择的情境。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "tough choice" diễn tả một quyết định khó khăn hoặc đầy thách thức mà người ra quyết định phải đối mặt, thường vì liên quan đến các yếu tố cảm xúc hoặc giá trị cá nhân. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng cụm từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các tình huống kinh doanh.
Cụm từ "tough choice" diễn tả một quyết định khó khăn hoặc đầy thách thức mà người ra quyết định phải đối mặt, thường vì liên quan đến các yếu tố cảm xúc hoặc giá trị cá nhân. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, cách sử dụng cụm từ có thể thay đổi tùy thuộc vào ngữ cảnh cụ thể, ví dụ như trong cuộc sống hàng ngày hoặc trong các tình huống kinh doanh.
