Bản dịch của từ Tough choice trong tiếng Việt

Tough choice

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tough choice(Noun)

tˈʌf tʃˈɔɪs
tˈʌf tʃˈɔɪs
01

Một quyết định khó khăn hoặc lựa chọn để suy nghĩ đến.

A tough decision or choice to make.

这是一个难以抉择的决定或选择。

Ví dụ
02

Một tình huống mà người ta phải lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án không thuận lợi.

A situation where you have to choose between two or more unfavorable options.

这是一种在两个或多个不理想的选择中难以抉择的情境。

Ví dụ
03

Một tình huống mà sở thích hoặc giá trị của một người khiến việc ra quyết định trở nên khó khăn.

A situation where personal preferences or values make decision-making difficult.

当一个人的偏好或价值观让决策变得困难时的情况。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh