Bản dịch của từ Toward resilience trong tiếng Việt
Toward resilience
Noun [U/C]

Toward resilience(Noun)
tˈaʊəd rˈɛzɪliəns
ˈtaʊɝd rɪˈzɪɫjəns
Ví dụ
02
Một thái độ lạc quan trước những thử thách
An optimistic attitude in the face of adversity
Ví dụ
03
Khả năng chịu đựng hoặc thích ứng với những điều kiện khó khăn
The capacity to withstand or adapt to challenging conditions
Ví dụ
