Bản dịch của từ Toward resilience trong tiếng Việt

Toward resilience

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toward resilience(Noun)

tˈaʊəd rˈɛzɪliəns
ˈtaʊɝd rɪˈzɪɫjəns
01

Khả năng phục hồi nhanh chóng từ những khó khăn, sự kiên cường.

The ability to recover quickly from difficulties toughness

Ví dụ
02

Một thái độ lạc quan trước những thử thách

An optimistic attitude in the face of adversity

Ví dụ
03

Khả năng chịu đựng hoặc thích ứng với những điều kiện khó khăn

The capacity to withstand or adapt to challenging conditions

Ví dụ