Bản dịch của từ Traffic light trong tiếng Việt

Traffic light

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Traffic light(Noun)

tɹˈæfɪk laɪt
tɹˈæfɪk laɪt
01

Một thiết bị tín hiệu được đặt ở các giao lộ, điểm băng qua dành cho người đi bộ hoặc các vị trí khác để điều chỉnh dòng phương tiện giao thông đang cạnh tranh nhau.

Warning devices are installed at intersections, pedestrian pathways, or other locations to manage conflicting traffic flows.

这是设置在人行横道、道路交汇处或其他地点,用以调节交通流量的信号装置。

Ví dụ
02

Hệ thống sử dụng đèn màu để điều chỉnh dòng xe cộ và người đi bộ.

The system uses colored lights to control the flow of vehicles and pedestrians.

系统使用彩色信号灯来调控车辆和行人的通行。

Ví dụ
03

Một thiết bị cho biết khi nào các phương tiện nên dừng, chuẩn bị dừng hoặc tiếp tục đi.

A device that indicates when vehicles should stop, prepare to stop, or continue on their way.

一个显示车辆何时应停、准备停车或继续行驶的设备。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh