Bản dịch của từ Trailing edge trong tiếng Việt

Trailing edge

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trailing edge(Noun)

tɹˈeɪlɨŋ ˈɛdʒ
tɹˈeɪlɨŋ ˈɛdʒ
01

Phần cuối của một xung (pulse) mà tại đó biên độ (độ lớn) giảm dần — tức là đoạn kết thúc khi tín hiệu hạ xuống.

The part of a pulse in which the amplitude diminishes.

Ví dụ
02

Phần mép phía sau của một vật đang chuyển động, đặc biệt là mép sau của cánh máy bay hoặc cánh quạt.

The rear edge of a moving body especially an aircraft wing or propeller blade.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh