Bản dịch của từ Tranquil fishing trong tiếng Việt

Tranquil fishing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tranquil fishing(Phrase)

trˈænkwɪl fˈɪʃɪŋ
ˈtræŋkwɪɫ ˈfɪʃɪŋ
01

Thư giãn trong sự yên bình và tĩnh lặng khi câu cá

Enjoying the serenity and quietness while fishing

Ví dụ
02

Một phương pháp thư giãn và thiền qua câu cá

A method of relaxation and meditation through fishing

Ví dụ
03

Một hoạt động yên bình liên quan đến việc bắt cá trong một môi trường tĩnh lặng.

A peaceful activity involving catching fish in a calm environment

Ví dụ