Bản dịch của từ Transfer a card trong tiếng Việt

Transfer a card

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transfer a card(Phrase)

trˈænsfɐ ˈɑː kˈɑːd
ˈtrænsfɝ ˈɑ ˈkɑrd
01

Chuyển một lá bài từ vị trí hoặc trạng thái này qua vị trí hoặc trạng thái khác, thường trong trò chơi hoặc thương lượng.

Move a card from one position or state to another, usually in a game or transaction.

将一张卡片从当前位置或状态转移到另一个位置或状态,通常用于游戏或交易中。

Ví dụ
02

Trao một tấm thẻ từ sở hữu của mình cho người khác

To give someone a key card from your own hand to another person.

将自己的卡片赠送给别人手中的某人。

Ví dụ
03

Chuyển thông tin hoặc quyền liên quan đến thẻ cho bên thứ ba khác

To convey information or rights expressed on the card to another party.

将卡片所代表的信息或权益传达给另一方

Ví dụ