Bản dịch của từ Transfer homes trong tiếng Việt

Transfer homes

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transfer homes(Phrase)

trˈænsfɐ hˈəʊmz
ˈtrænsfɝ ˈhoʊmz
01

Chuyển chỗ ở từ nơi này sang nơi khác.

To move ones residence from one place to another

Ví dụ
02

Chuyển đến một ngôi nhà mới

To relocate to a different home

Ví dụ
03

Để chuyển nhượng quyền sở hữu tài sản như một ngôi nhà

To change ownership of property such as a house

Ví dụ