Anh - Việt
transfer price
Noun
transfer price (Noun)
/tɹˈænsfɚ pɹˈaɪs/
/tɹˈænsfɚ pɹˈaɪs/
AI
Nghĩa 01 · Giá mà hàng hóa hoặc dịch vụ được bán giữa các bên liên quan, chẳng hạn như các công ty con của một tập đoàn đa quốc gia.
Giá mà hàng hóa hoặc dịch vụ được bán giữa các bên liên quan, chẳng hạn như các công ty con của một tập đoàn đa quốc gia.
The price at which goods or services are sold between related parties, such as subsidiaries of a multinational corporation.
Ví dụ
Giá chuyển nhượng giữa các công ty con ảnh hưởng lớn đến biên lợi nhuận.The transfer price between subsidiaries affects overall profit margins significantly.
Giá chuyển nhượng không phải lúc nào cũng minh bạch trong các tập đoàn đa quốc gia.The transfer price is not always transparent in multinational corporations.
Nghĩa 02 · Giá trị được gán cho một giao dịch cho mục đích kế toán, đặc biệt là trong các chuyển giao nội bộ.
Giá trị được gán cho một giao dịch cho mục đích kế toán, đặc biệt là trong các chuyển giao nội bộ.
The value assigned to a transaction for accounting purposes, particularly in internal transfers.
Ví dụ
Giá chuyển nhượng cho sự kiện từ thiện được đặt ở mức 100 đô la.The transfer price for the charity event was set at $100.
Giá chuyển nhượng không phải lúc nào cũng công bằng trong các dự án xã hội.The transfer price is not always fair in social projects.
Nghĩa 03 · Một phương pháp được sử dụng trong kinh doanh quốc tế để phân bổ thu nhập và chi phí giữa các phân khúc khác nhau của một tổ chức.
Một phương pháp được sử dụng trong kinh doanh quốc tế để phân bổ thu nhập và chi phí giữa các phân khúc khác nhau của một tổ chức.
A method used in international business to allocate income and expenses between different segments of an organization.
Ví dụ
Giá chuyển nhượng ảnh hưởng đến cách các công ty báo cáo lợi nhuận toàn cầu.The transfer price affects how companies report their profits globally.
Nhiều doanh nghiệp không hiểu tầm quan trọng của giá chuyển nhượng.Many businesses do not understand the importance of transfer price.