Bản dịch của từ Transfer price trong tiếng Việt
Transfer price

Transfer price (Noun)
Giá mà hàng hóa hoặc dịch vụ được bán giữa các bên liên quan, chẳng hạn như các công ty con của một tập đoàn đa quốc gia.
The price at which goods or services are sold between related parties, such as subsidiaries of a multinational corporation.
Giá trị được gán cho một giao dịch cho mục đích kế toán, đặc biệt là trong các chuyển giao nội bộ.
The value assigned to a transaction for accounting purposes, particularly in internal transfers.
Một phương pháp được sử dụng trong kinh doanh quốc tế để phân bổ thu nhập và chi phí giữa các phân khúc khác nhau của một tổ chức.
A method used in international business to allocate income and expenses between different segments of an organization.