Bản dịch của từ Transfiguring trong tiếng Việt

Transfiguring

Verb Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transfiguring(Verb)

tɹænsfˈɪɡjɚɨŋ
tɹænsfˈɪɡjɚɨŋ
01

Thay đổi, biến đổi một cách bất ngờ hoặc mang tính thần kỳ, khiến thứ gì đó trở nên khác hẳn so với trước.

Transform or change in a surprising or magical manner.

以惊人的方式改变或转变

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Transfiguring(Idiom)

ˈtrænˈsfɪ.ɡjɚ.ɪŋ
ˈtrænˈsfɪ.ɡjɚ.ɪŋ
01

Biến đổi ai hoặc cái gì hoàn toàn tới mức không nhận ra nữa; thay đổi sâu sắc về diện mạo, tính chất hoặc bản chất.

Transfigure someone or something beyond recognition to transform someone or something completely.

彻底改变某人或某物的样子

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ