Anh - Việt

Bản dịch của từ Transfiguring trong tiếng Việt

transfiguring

VerbIdiom

transfiguring (Verb)

/tɹænsfˈɪɡjɚɨŋ/
/tɹænsfˈɪɡjɚɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Thay đổi, biến đổi một cách bất ngờ hoặc mang tính thần kỳ, khiến thứ gì đó trở nên khác hẳn so với trước.

Transform or change in a surprising or magical manner.

Ví dụ
Sự kiện từ thiện đã biến đổi nhiều người tham dự, mang lại hy vọng mới.The charity event was transfiguring for many attendees, inspiring new hope.
Chính sách mới không đang biến đổi nhận thức của cộng đồng về các vấn đề xã hội.The new policy is not transfiguring the community's perception of social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

transfiguring (Idiom)

/ˈtrænˈsfɪ.ɡjɚ.ɪŋ/
/ˈtrænˈsfɪ.ɡjɚ.ɪŋ/
AI

Nghĩa 01

Biến đổi ai hoặc cái gì hoàn toàn tới mức không nhận ra nữa; thay đổi sâu sắc về diện mạo, tính chất hoặc bản chất.

Transfigure someone or something beyond recognition to transform someone or something completely.

Ví dụ
Mạng xã hội đang biến đổi cách chúng ta kết nối với nhau hàng ngày.Social media is transfiguring how we connect with each other daily.
Những thay đổi xã hội không làm biến đổi giá trị của cộng đồng chúng ta, mà nâng cao chúng.Social changes are not transfiguring our community's values, but enhancing them.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh