transformed
transformed (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “transform” — đã thay đổi hình dạng, trạng thái hoặc tính chất so với trước đây.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của “transform” — đã thay đổi hình dạng, trạng thái hoặc tính chất so với trước đây.
simple past and past participle of transform.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của transformed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | transform |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | transformed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | transformed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | transforms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | transforming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "transformed" là dạng quá khứ của động từ "transform", có nghĩa là chuyển đổi một thứ từ trạng thái này sang trạng thái khác, thường mang tính chất thay đổi hình thức, cấu trúc hoặc bản chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "transformed" được sử dụng tương tự về nghĩa và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ điệu và phát âm, có thể có sự khác biệt nhẹ trong cách nhấn âm, nhưng không ảnh hưởng đến hiểu biết ngữ nghĩa. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh khoa học, công nghệ và nghệ thuật.