Bản dịch của từ Transit insurance trong tiếng Việt

Transit insurance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transit insurance(Noun)

trˈænzɪt ˈɪnʃərəns
ˈtrænzɪt ˈɪnʃɝəns
01

Bảo hiểm cho các tổn thất hoặc hư hại trong quá trình vận chuyển hàng hóa

Insurance coverage for loss or damage during transportation of goods

Ví dụ
02

Bảo vệ khỏi thiệt hại tài chính trong quá trình vận chuyển

Protection against financial loss during the shipment process

Ví dụ
03

Một chính sách được thiết kế để bảo vệ hàng hóa trong quá trình vận chuyển từ địa điểm này đến địa điểm khác.

A policy designed to cover goods while in transit from one location to another

Ví dụ