Bản dịch của từ Translucent view trong tiếng Việt
Translucent view
Noun [U/C]

Translucent view(Noun)
trænslˈuːsənt vjˈuː
ˈtrænsɫusənt ˈvju
01
Một loại kính có tính chất trong suốt một phần hoặc cho phép một phần ánh sáng đi qua.
A type of view that is partially transparent or allows some light to pass
Ví dụ
Ví dụ
03
Một sự thể hiện của tính minh bạch hoặc rõ ràng trong nhận thức thị giác
A display of transparency or clarity in visual perception
Ví dụ
