Bản dịch của từ Transmittal letter trong tiếng Việt
Transmittal letter

Transmittal letter (Noun)
Một bức thư được sử dụng để truyền tài liệu hoặc thông tin từ một bên này sang bên kia.
A letter used to transmit documents or information from one party to another.
The transmittal letter accompanied the documents sent to the community center.
Thư chuyển giao đi kèm với tài liệu gửi đến trung tâm cộng đồng.
She did not receive the transmittal letter for the charity event.
Cô ấy không nhận được thư chuyển giao cho sự kiện từ thiện.
Did you send the transmittal letter for the neighborhood meeting?
Bạn đã gửi thư chuyển giao cho cuộc họp khu phố chưa?
The transmittal letter explained the donation details to the charity.
Thư chuyển giao giải thích chi tiết về khoản quyên góp cho tổ chức từ thiện.
The transmittal letter did not include the recipient's address.
Thư chuyển giao không bao gồm địa chỉ của người nhận.
Did you receive the transmittal letter with the food donation?
Bạn có nhận được thư chuyển giao kèm theo khoản quyên góp thực phẩm không?
Một tài liệu phục vụ như bằng chứng của một giao dịch hoặc giao tiếp giữa các bên.
A document that serves as proof of a transaction or communication between parties.
The transmittal letter confirmed the donation of $500 to the charity.
Thư chuyển giao xác nhận khoản quyên góp 500 đô la cho tổ chức từ thiện.
She did not receive the transmittal letter for the community project.
Cô ấy không nhận được thư chuyển giao cho dự án cộng đồng.
Did you send the transmittal letter for the volunteer event?
Bạn đã gửi thư chuyển giao cho sự kiện tình nguyện chưa?