Bản dịch của từ Transportation advancement trong tiếng Việt

Transportation advancement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transportation advancement(Noun)

trænspɔːtˈeɪʃən ˈædvənsmənt
ˌtrænspɝˈteɪʃən ˈædvənsmənt
01

Một phương tiện vận chuyển như xe cộ hay phương tiện giao nhận.

A means of conveyance such as a vehicle or carrier

Ví dụ
02

Hành động có hệ thống trong việc chuyển giao hàng hóa và dịch vụ

The systematic act of transferring goods and services

Ví dụ
03

Hành động hoặc quá trình di chuyển một cái gì đó từ nơi này đến nơi khác.

The act or process of moving something from one place to another

Ví dụ