Bản dịch của từ Travel time trong tiếng Việt

Travel time

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Travel time(Phrase)

trˈævəl tˈaɪm
ˈtrævəɫ ˈtaɪm
01

Thời gian di chuyển trong suốt chuyến đi.

Duration spent in transit during a journey

Ví dụ
02

Thời gian cần thiết để di chuyển từ nơi này sang nơi khác.

The amount of time taken to travel from one place to another

Ví dụ
03

Thời gian cần thiết để đến một địa điểm.

The time required for reaching a destination

Ví dụ