Bản dịch của từ Treated infection trong tiếng Việt
Treated infection
Noun [U/C]

Treated infection(Noun)
trˈiːtɪd ɪnfˈɛkʃən
ˈtritɪd ˌɪnˈfɛkʃən
01
Một trạng thái hoặc điều kiện bị nhiễm, đặc biệt là với các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn hoặc virus.
A state or condition of being infected especially with pathogens such as bacteria or viruses
Ví dụ
Ví dụ
