Bản dịch của từ Treatment mishandling trong tiếng Việt
Treatment mishandling
Noun [U/C]

Treatment mishandling(Noun)
trˈiːtmənt mɪshˈændlɪŋ
ˈtritmənt ˈmɪʃəndɫɪŋ
Ví dụ
02
Một cách cụ thể để xử lý hoặc xem xét điều gì đó
A specific manner of dealing with or considering something
Ví dụ
03
Quản lý hoặc chăm sóc một bệnh nhân hoặc tình trạng sức khỏe.
The management or care of a patient or condition
Ví dụ
