trebling
trebling (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trebling (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trebling (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | treble |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trebled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trebled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trebles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trebling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trebiling" là một danh từ và động từ, chỉ hành động tăng gấp ba lần, thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tài chính và toán học. Phiên bản viết khác của từ này trong tiếng Anh Mỹ là "tripling". Mặc dù "trebling" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, còn "tripling" phổ biến hơn ở tiếng Anh Mỹ, cả hai đều mang ý nghĩa tương tự. Trong phát âm, "trebling" được đọc là /ˈtrɛb.lɪŋ/ và "tripling" là /ˈtraɪ.pə.lɪŋ/, với sự khác biệt chủ yếu ở âm đầu và nhấn âm.