Bản dịch của từ Tree trimming trong tiếng Việt
Tree trimming
Phrase

Tree trimming(Phrase)
trˈiː trˈɪmɪŋ
ˈtri ˈtrɪmɪŋ
Ví dụ
03
Một phương pháp nhằm cải thiện sức khỏe và vẻ đẹp của cây cối.
A practice aimed at improving the health and appearance of trees
Ví dụ
