Bản dịch của từ Trepidation towards assault trong tiếng Việt

Trepidation towards assault

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trepidation towards assault(Noun)

trˌɛpɪdˈeɪʃən tˈaʊədz ɐsˈɒlt
ˌtrɛpəˈdeɪʃən ˈtaʊɝdz əˈsɔɫt
01

Cảm giác sợ hãi hoặc lo lắng về điều gì đó có thể xảy ra.

A feeling of fear or agitation about something that may happen

Ví dụ
02

Lo âu lo sợ

Apprehension anxiety

Ví dụ
03

Chuyển động run rẩy hoặc dao động

Trembling or quivering movement

Ví dụ