Bản dịch của từ Trespass trong tiếng Việt

Trespass

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trespass (Noun)

01

Một tội lỗi hoặc sự xúc phạm.

A sin or offence.

Ví dụ

Committing trespass on private property is illegal.

Vi phạm nhập lậu vào tài sản riêng là vi phạm pháp luạ̣t.

The neighbor filed a lawsuit for the trespass incident.

Hàng xóm đã kiển vào vụ vi phạm nhập lậu.

The sign warns against trespassing on the construction site.

Cái biển cảnh báo về việc vi phạm nhập lậu vào công trình xây dựng.

02

Xâm nhập vào đất đai hoặc tài sản của một người mà không được phép.

Entry to a persons land or property without permission.

Ví dụ

The neighbor reported a trespass on his property last night.

Hàng xóm báo cáo việc xâm phạm trên bất động sản của anh ta vào đêm qua.

Trespass can lead to legal consequences if not addressed promptly.

Xâm phạm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nếu không được xử lý kịp thời.

Signs warning against trespass are displayed around the private park.

Các biển cảnh báo về việc xâm phạm được treo quanh khu công viên riêng.

Trespass (Verb)

01

Phạm tội chống lại (một người hoặc một bộ quy tắc)

Commit an offence against a person or a set of rules.

Ví dụ

He trespassed on private property by accident.

Anh ta đã vi phạm vào tài sản riêng tư một cách tình cờ.

Trespassing on someone's land can lead to legal consequences.

Vi phạm đất đai của ai đó có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.

The sign clearly states 'No Trespassing' to prevent unauthorized entry.

Biển báo rõ ràng nêu 'Cấm xâm phạm' để ngăn chặn việc xâm phạm không được ủy quyền.

02

Vào đất hoặc tài sản của người khác mà không được phép.

Enter someones land or property without permission.

Ví dụ

The kids were warned not to trespass on the neighbor's yard.

Những đứa trẻ đã được cảnh báo không xâm phạm vào sân nhà hàng xóm.

Trespassing on private property is illegal and can lead to consequences.

Việc xâm phạm vào tài sản riêng tư là bất hợp pháp và có thể dẫn đến hậu quả.

The sign clearly stated 'No Trespassing' to deter unauthorized entry.

Biển báo rõ ràng nêu 'Cấm Xâm Nhập' để ngăn chặn việc xâm phạm không được ủy quyền.

Dạng động từ của Trespass (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Trespass

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Trespassed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Trespassed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Trespasses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Trespassing

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Trespass cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Trespass

Không có idiom phù hợp