Bản dịch của từ Trespass trong tiếng Việt
Trespass

Trespass (Noun)
Committing trespass on private property is illegal.
Vi phạm nhập lậu vào tài sản riêng là vi phạm pháp luạ̣t.
The neighbor filed a lawsuit for the trespass incident.
Hàng xóm đã kiển vào vụ vi phạm nhập lậu.
The sign warns against trespassing on the construction site.
Cái biển cảnh báo về việc vi phạm nhập lậu vào công trình xây dựng.
Xâm nhập vào đất đai hoặc tài sản của một người mà không được phép.
Entry to a persons land or property without permission.
The neighbor reported a trespass on his property last night.
Hàng xóm báo cáo việc xâm phạm trên bất động sản của anh ta vào đêm qua.
Trespass can lead to legal consequences if not addressed promptly.
Xâm phạm có thể dẫn đến hậu quả pháp lý nếu không được xử lý kịp thời.
Signs warning against trespass are displayed around the private park.
Các biển cảnh báo về việc xâm phạm được treo quanh khu công viên riêng.
Trespass (Verb)
He trespassed on private property by accident.
Anh ta đã vi phạm vào tài sản riêng tư một cách tình cờ.
Trespassing on someone's land can lead to legal consequences.
Vi phạm đất đai của ai đó có thể dẫn đến hậu quả pháp lý.
The sign clearly states 'No Trespassing' to prevent unauthorized entry.
Biển báo rõ ràng nêu 'Cấm xâm phạm' để ngăn chặn việc xâm phạm không được ủy quyền.
Vào đất hoặc tài sản của người khác mà không được phép.
Enter someones land or property without permission.
The kids were warned not to trespass on the neighbor's yard.
Những đứa trẻ đã được cảnh báo không xâm phạm vào sân nhà hàng xóm.
Trespassing on private property is illegal and can lead to consequences.
Việc xâm phạm vào tài sản riêng tư là bất hợp pháp và có thể dẫn đến hậu quả.
The sign clearly stated 'No Trespassing' to deter unauthorized entry.
Biển báo rõ ràng nêu 'Cấm Xâm Nhập' để ngăn chặn việc xâm phạm không được ủy quyền.
Dạng động từ của Trespass (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Trespass |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Trespassed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Trespassed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Trespasses |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Trespassing |
Họ từ
"Trespass" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành vi xâm phạm, vi phạm quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản của người khác mà không có sự cho phép. Trong tiếng Anh Mỹ, "trespass" thường được dùng để chỉ việc xâm phạm không chỉ trên mặt đất mà còn dưới mặt đất; trong khi tiếng Anh Anh thì nhấn mạnh hơn vào việc xâm nhập vào tài sản cá nhân một cách trái phép. Nói chung, từ này có thể được áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội, thể hiện sự thiếu tôn trọng quyền riêng tư và quyền sở hữu.
Từ "trespass" có nguồn gốc từ tiếng Latin "transpassare", trong đó "trans" nghĩa là "bên kia" và "passare" có nghĩa là "đi qua". Từ này ban đầu chỉ hành động đi vào một nơi nào đó mà không có sự cho phép. Theo thời gian, nghĩa của nó đã mở rộng để bao gồm cả các hành động vi phạm quyền của người khác, không chỉ trong lĩnh vực sở hữu mà còn trong các quy tắc xã hội. Điều này phản ánh sự kết nối sâu sắc giữa khái niệm về quyền hạn và biên giới cá nhân trong ngữ cảnh hiện đại.
Từ "trespass" thường xuất hiện với tần suất tương đối thấp trong bốn thành phần của IELTS, chủ yếu trong phần Writing và Speaking, khi thảo luận về các quy định pháp luật hoặc vấn đề đạo đức liên quan đến quyền sở hữu. Trong ngữ cảnh khác, "trespass" thường được sử dụng trong các tình huống pháp lý, môi trường sống và an ninh, nhấn mạnh hành vi xâm phạm không gian riêng tư hoặc tài sản của người khác, phản ánh những căng thẳng xã hội giữa quyền cá nhân và cộng đồng.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp