trespass
trespass (Noun)
Nghĩa 01 · Một lỗi hay tội lỗi; hành vi xúc phạm hoặc vi phạm chuẩn mực đạo đức, tôn giáo hoặc pháp luật (trong ngữ cảnh tôn giáo, thường dịch là 'tội').
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hành vi xâm nhập vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không được phép của chủ sở hữu.
Hành vi xâm nhập vào đất đai hoặc tài sản của người khác mà không được phép của chủ sở hữu.
Entry to a persons land or property without permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
trespass (Verb)
Nghĩa 01 · Phạm phải hành vi sai trái đối với một người hoặc vi phạm một bộ quy tắc; xâm phạm quyền của người khác hoặc vượt qua giới hạn được phép.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bước vào đất đai, khuôn viên hoặc tài sản của người khác mà không được phép (xâm nhập trái phép).
Bước vào đất đai, khuôn viên hoặc tài sản của người khác mà không được phép (xâm nhập trái phép).
Enter someones land or property without permission.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trespass (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | trespass |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trespassed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trespassed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | trespasses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trespassing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trespass" là một danh từ và động từ trong tiếng Anh, chỉ hành vi xâm phạm, vi phạm quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản của người khác mà không có sự cho phép. Trong tiếng Anh Mỹ, "trespass" thường được dùng để chỉ việc xâm phạm không chỉ trên mặt đất mà còn dưới mặt đất; trong khi tiếng Anh Anh thì nhấn mạnh hơn vào việc xâm nhập vào tài sản cá nhân một cách trái phép. Nói chung, từ này có thể được áp dụng trong ngữ cảnh pháp lý và xã hội, thể hiện sự thiếu tôn trọng quyền riêng tư và quyền sở hữu.