Bản dịch của từ Triboluminescent effect trong tiếng Việt

Triboluminescent effect

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Triboluminescent effect(Phrase)

trˌaɪbəlˌuːmɪnˈɛsənt ɪfˈɛkt
ˌtrɪbəˌɫuməˈnɛsənt ˈɛfɪkt
01

Hiện tượng ánh sáng phát ra khi các liên kết hóa học trong một số chất bị phá vỡ được gọi là phát quang.

The observable effect occurs when the breaking of chemical bonds in certain materials causes them to emit light.

当一些材料中的化学键断裂时,会观察到一种让它们发光的现象。

Ví dụ
02

Hiện tượng phát ra ánh sáng khi các vật liệu nhất định cọ xát hoặc va vào nhau, thường gặp trong tinh thể thạch anh.

This is a phenomenon where light is emitted when certain materials are rubbed together or struck, commonly observed in quartz crystals.

当某些材料摩擦或敲击时产生光的现象,常见于石英晶体中,叫做光致发光或摩擦发光。

Ví dụ
03

Điều này thường được chứng minh bằng cách nghiền hoặc chà xát một số loại đường hoặc thạch anh.

This is often demonstrated by crushing or rubbing certain types of sugar or quartz.

通常通过粉碎或摩擦某些类型的糖或石英来证明这一点。

Ví dụ