Bản dịch của từ Trigger a collision trong tiếng Việt

Trigger a collision

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trigger a collision(Phrase)

trˈɪɡɐ ˈɑː kəlˈɪʒən
ˈtrɪɡɝ ˈɑ ˈkɑɫɪʒən
01

Gây ra một sự kiện hoặc phản ứng thường một cách đột ngột hoặc bất ngờ.

To cause an event or reaction often suddenly or unexpectedly

Ví dụ
02

Để bắt đầu một quy trình hoặc chuỗi sự kiện

To initiate a process or sequence of events

Ví dụ
03

Kích hoạt một cơ chế hoặc thiết bị

To activate a mechanism or device

Ví dụ