Bản dịch của từ Trivial suffering trong tiếng Việt
Trivial suffering
Noun [U/C]

Trivial suffering(Noun)
trˈɪvɪəl sˈʌfərɪŋ
ˈtrɪviəɫ ˈsəfɝɪŋ
01
Một trải nghiệm đau đớn hoặc khó chịu nhưng không nghiêm trọng.
An experience of pain or distress that is not serious
Ví dụ
02
Một khó khăn nhỏ hoặc sự khó chịu không ảnh hưởng nhiều đến một người.
A minor hardship or discomfort that does not substantially affect a person
Ví dụ
03
Một nỗi đau không đáng kể hoặc không quan trọng lắm.
A suffering that is insignificant or of little importance
Ví dụ
