Bản dịch của từ Tropical rain forest trong tiếng Việt

Tropical rain forest

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tropical rain forest(Noun)

tɹˈɑpɨkəl ɹˈeɪn fˈɔɹəst
tɹˈɑpɨkəl ɹˈeɪn fˈɔɹəst
01

Một khu rừng ở vùng nhiệt đới, có thảm thực vật xanh tốt, cây cối dày đặc và nhận được lượng mưa lớn quanh năm.

A forest in a tropical region characterized by lush vegetation and high levels of rainfall.

Ví dụ

Tropical rain forest(Phrase)

tɹˈɑpɨkəl ɹˈeɪn fˈɔɹəst
tɹˈɑpɨkəl ɹˈeɪn fˈɔɹəst
01

Loại rừng mọc ở các vùng nhiệt đới có lượng mưa lớn quanh năm, khí hậu nóng ẩm, cây cối và động vật rất đa dạng.

A type of forest found in tropical regions with abundant rainfall and diverse flora and fauna.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh