Bản dịch của từ True despair trong tiếng Việt

True despair

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

True despair(Phrase)

trˈuː dɪspˈeə
ˈtru ˈdɛspɛr
01

Một nỗi mất mát hay đau thương sâu sắc mà không có bất kỳ sự an ủi nào.

A deep sense of loss or grief without any comfort

Ví dụ
02

Một trạng thái tuyệt vọng và đau khổ sâu sắc

A state of profound hopelessness and anguish

Ví dụ
03

Một cảm giác buồn bã quá mạnh mẽ mà dường như không thể vượt qua.

An overwhelming feeling of sadness that feels insurmountable

Ví dụ