Bản dịch của từ Try more trong tiếng Việt

Try more

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Try more(Phrase)

trˈaɪ mˈɔː
ˈtraɪ ˈmɔr
01

Cố gắng thực hiện nhiều hơn những gì đã từng làm

To attempt more than one has already done

Ví dụ
02

Nỗ lực để làm thêm một điều gì đó

To make an effort to do something additional or further

Ví dụ
03

Tăng cường nỗ lực trong một nhiệm vụ hay hoạt động

To increase ones efforts in a task or activity

Ví dụ