tugger
Noun CountableNoun
tugger (Noun Countable)
/tˈʌɡɚz/
/tˈʌɡɚz/
AI
Ví dụ
Thiết bị kéo đã giúp di chuyển đồ đạc cho sự kiện trung tâm cộng đồng.The tugger helped move furniture for the community center event.
Không có thiết bị kéo nào có sẵn trong sự kiện từ thiện thứ Bảy tuần trước.No tugger was available during the charity event last Saturday.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
tugger (Noun)
/tˈʌɡɚz/
/tˈʌɡɚz/
AI
Ví dụ
Chiếc tugger đã di chuyển chiếc xe tải nặng qua cánh đồng bùn hôm qua.The tugger moved the heavy truck across the muddy field yesterday.
Không có tugger nào có sẵn để giúp đỡ với máy móc hỏng hôm nay.No tugger was available to help with the broken machinery today.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tugger là một danh từ trong tiếng Anh, chỉ một thiết bị hoặc phương tiện được sử dụng để kéo hoặc đẩy một vật gì đó, như trong vận tải hoặc ngành công nghiệp. Trong ngữ cảnh hàng hải, tugger thường được hiểu là một tàu kéo. Có sự khác biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; ở Anh Mỹ, "tug" thường phổ biến hơn, trong khi "tugger" ít sử dụng hơn. Tuy nhiên, ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên trong cả hai phiên bản.