Bản dịch của từ Tuning forks trong tiếng Việt

Tuning forks

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuning forks(Noun)

tjˈuːnɪŋ fˈɔːks
ˈtunɪŋ ˈfɔrks
01

Một công cụ được sử dụng trong liệu pháp âm thanh và các phương pháp chữa bệnh để tạo ra các tần số đặc biệt

A tool used in sound therapy and healing methods to generate specific frequencies.

一种在声疗和治疗中用来产生特定频率的工具

Ví dụ
02

Dùng làm tiêu chuẩn để chỉnh dây cho các nhạc cụ

It is used as a standard for tuning musical instruments.

用作调音的标准

Ví dụ
03

Một dụng cụ gồm một chiếc nĩa thép có hai mấu dùng để tạo ra một âm vực cụ thể khi va chạm.

It's a device consisting of a steel fork with two prongs that emits a specific frequency sound when struck.

这是一种设备,包括一把带有两个尖头的钢叉,当敲击时会发出一定频率的声音。

Ví dụ