Bản dịch của từ Tuning in trong tiếng Việt

Tuning in

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuning in(Phrase)

tjˈuːnɪŋ ˈɪn
ˈtunɪŋ ˈɪn
01

Bắt đầu nghe hoặc xem một chương trình phát thanh hoặc truyền hình

Start listening to or watching a broadcast

开始收听或观看一档广播节目

Ví dụ
02

Điều chỉnh hoặc thích nghi với một tình huống hoặc môi trường cụ thể

To adapt or adjust to a specific situation or environment

适应某个特定的环境或情况

Ví dụ
03

Chú ý hoặc quan tâm đến điều gì đó

Pay attention to something

对某事引起兴趣或开始关注

Ví dụ