Bản dịch của từ Tuning nuance trong tiếng Việt
Tuning nuance
Noun [U/C]

Tuning nuance(Noun)
tjˈuːnɪŋ njˈuːəns
ˈtunɪŋ ˈnuəns
01
Sự chuyển đổi hoặc thay đổi trong tông giọng hoặc biểu đạt.
A gradation or variation in tone or expression
Ví dụ
Ví dụ
03
Chất lượng của sự tinh tế
The quality of being nuanced
Ví dụ
