Bản dịch của từ Tuning nuance trong tiếng Việt

Tuning nuance

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tuning nuance(Noun)

tjˈuːnɪŋ njˈuːəns
ˈtunɪŋ ˈnuəns
01

Sự chuyển đổi hoặc thay đổi trong tông giọng hoặc biểu đạt.

A gradation or variation in tone or expression

Ví dụ
02

Một mức độ khác biệt tinh tế hoặc nhẹ nhàng về nghĩa hoặc cảm xúc.

A subtle or slight degree of difference as in meaning or feeling

Ví dụ
03

Chất lượng của sự tinh tế

The quality of being nuanced

Ví dụ