Bản dịch của từ Tunnel vision trong tiếng Việt
Tunnel vision

Tunnel vision(Idiom)
Khuynh hướng chỉ chú ý vào một mục tiêu, ý kiến hoặc khía cạnh hạn chế mà bỏ qua các khả năng, thông tin hoặc quan điểm khác; nhìn mọi việc một cách hẹp hòi như đang nhìn qua ống hẹp.
The tendency to focus exclusively on a single or limited goal or point of view often to the detriment of considering alternative or peripheral possibilities.
只关注单一目标的倾向,忽视其他可能性。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Tunnel vision" là một thuật ngữ chỉ khả năng nhìn nhận hạn chế, thường xảy ra khi cá nhân chỉ tập trung vào một vấn đề hoặc khía cạnh nhất định mà bỏ qua các yếu tố xung quanh. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ y học, mô tả tình trạng thị lực khi người ta chỉ có thể thấy một phần nhỏ của môi trường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tunnel vision" được sử dụng tương tự nhau trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Thuật ngữ "tunnel vision" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, mô phỏng hiện tượng thị giác trong hầm nơi chỉ một phần nhỏ của thị trường được quan sát thấy. Tiếng Latinh "tunnulus" có nghĩa là "hầm nhỏ", cho thấy mối liên hệ với không gian hạn chế. Historically, thuật ngữ này từ thập niên 1960 được sử dụng để diễn tả sự hạn chế trong nhận thức, đặc biệt khi tập trung vào một mục tiêu, dẫn đến việc bỏ qua các yếu tố quan trọng khác. Sự dụng hiện đại phản ánh cách mà tâm trí con người có thể bị giới hạn bởi những suy nghĩ hoặc sự ưu tiên nhất định.
Khái niệm "tunnel vision" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhất là trong Writing và Speaking, để diễn đạt tình trạng nhận thức hạn hẹp hoặc góc nhìn bị giới hạn. Trong phần Reading, từ ngữ này thường liên quan đến các chủ đề về tâm lý học hoặc sự chú ý. Ngoài ra, "tunnel vision" còn được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh nghề nghiệp như quản lý, nơi người ta cần cảnh báo về việc không quan sát toàn cảnh.
"Tunnel vision" là một thuật ngữ chỉ khả năng nhìn nhận hạn chế, thường xảy ra khi cá nhân chỉ tập trung vào một vấn đề hoặc khía cạnh nhất định mà bỏ qua các yếu tố xung quanh. Thuật ngữ này có nguồn gốc từ y học, mô tả tình trạng thị lực khi người ta chỉ có thể thấy một phần nhỏ của môi trường. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "tunnel vision" được sử dụng tương tự nhau trong ngữ cảnh tâm lý hoặc xã hội, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng.
Thuật ngữ "tunnel vision" có nguồn gốc từ cụm từ tiếng Anh, mô phỏng hiện tượng thị giác trong hầm nơi chỉ một phần nhỏ của thị trường được quan sát thấy. Tiếng Latinh "tunnulus" có nghĩa là "hầm nhỏ", cho thấy mối liên hệ với không gian hạn chế. Historically, thuật ngữ này từ thập niên 1960 được sử dụng để diễn tả sự hạn chế trong nhận thức, đặc biệt khi tập trung vào một mục tiêu, dẫn đến việc bỏ qua các yếu tố quan trọng khác. Sự dụng hiện đại phản ánh cách mà tâm trí con người có thể bị giới hạn bởi những suy nghĩ hoặc sự ưu tiên nhất định.
Khái niệm "tunnel vision" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhất là trong Writing và Speaking, để diễn đạt tình trạng nhận thức hạn hẹp hoặc góc nhìn bị giới hạn. Trong phần Reading, từ ngữ này thường liên quan đến các chủ đề về tâm lý học hoặc sự chú ý. Ngoài ra, "tunnel vision" còn được sử dụng phổ biến trong các bối cảnh nghề nghiệp như quản lý, nơi người ta cần cảnh báo về việc không quan sát toàn cảnh.
