Bản dịch của từ Turn away trong tiếng Việt

Turn away

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn away(Idiom)

01

Để can ngăn ai đó khỏi một hành động cụ thể.

To dissuade someone from a particular course of action.

劝阻 - 说服某人不要做某事

Ví dụ
02

Để chuyển hướng sự chú ý của một người hoặc tập trung ra khỏi cái gì đó.

To divert ones attention or focus away from something.

转移注意力 - 将某人的注意或焦点引开,使其不再关注原先的事物

Ví dụ
03

Từ chối hoặc từ chối chấp nhận cái gì đó hoặc ai đó.

To reject or refuse to accept something or someone.

不接纳 - 拒绝或不接受某物或某人

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh