Bản dịch của từ Turn off the tv trong tiếng Việt

Turn off the tv

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turn off the tv(Phrase)

tˈɜːn ˈɒf tʰˈiː tˈiːvˌiː
ˈtɝn ˈɔf ˈθi ˈtiˈvi
01

Làm cho ai đó mất hứng thú hoặc nhiệt tình

To cause someone to lose interest or enthusiasm

Ví dụ
02

Để vô hiệu hóa một thiết bị hoặc chức năng

To disable a device or function

Ví dụ
03

Tắt ti vi

To switch off a television set

Ví dụ