Bản dịch của từ Turnaround time trong tiếng Việt
Turnaround time
Noun [U/C]

Turnaround time(Noun)
tɝˈnɚˌaʊnd tˈaɪm
tɝˈnɚˌaʊnd tˈaɪm
Ví dụ
02
Thời gian bắt đầu của một dự án cho đến khi hoàn thành.
The period from the start of a project to its completion.
从项目启动到完成所花的时间
Ví dụ
