Bản dịch của từ Turnaround time trong tiếng Việt
Turnaround time
Noun [U/C]

Turnaround time (Noun)
tɝˈnɚˌaʊnd tˈaɪm
tɝˈnɚˌaʊnd tˈaɪm
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
02
Thời gian từ khi bắt đầu một dự án cho đến khi hoàn thành.
The period from the start of a project to its completion.
Ví dụ
Được tạo bởi ZIM AI
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Độ phù hợp
Không có từ phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Độ phù hợp
Ít phù hợp
Tần suất xuất hiện
1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp
Tài liệu trích dẫn có chứa từ
Idiom with Turnaround time
Không có idiom phù hợp