ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Turnaround time
Thời gian tổng cộng để hoàn thành một quy trình hoặc đáp ứng một yêu cầu.
The total time taken to complete a process or fulfill a request.
完成一个流程或执行一个请求所需的总时间。
Khoảng thời gian từ khi bắt đầu một dự án cho đến khi hoàn thành.
The time from when a project starts to when it is completed.
从项目开始到完成的时间。
Thời gian mà một doanh nghiệp hoặc dịch vụ phản hồi lại nhu cầu hoặc yêu cầu của khách hàng.
The time required for a business or service to respond to customer needs or requests.
企业或服务对客户需求或要求作出回应所需的时间。