Bản dịch của từ Turning head trong tiếng Việt

Turning head

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turning head(Noun)

tˈɜːnɪŋ hˈɛd
ˈtɝnɪŋ ˈhɛd
01

Một cử chỉ thể hiện sự chú ý đến ai đó hoặc điều gì đó bằng cách chuyển hướng ánh mắt.

A gesture that shows attention to someone or something by shifting one's gaze.

这是通过转移视线来表达对某人或某事的关注的一种举动。

Ví dụ
02

Hành động thể hiện sự quan tâm hoặc công nhận bằng cách gật đầu

Nodding is a way to show care or acknowledgment.

点头表示兴趣或认可的动作

Ví dụ
03

Một cử động hoặc hành động quay đầu để nhìn sang hướng khác

A gesture or action of turning one's head to look in a different direction.

转头看向别的方向是一种常见的动作或姿势。

Ví dụ